Woxikon Woxikon Woxikon.fr
  • Woxikon.fr
  • Synonymes
  • Rimes
  • Verbes
  • Dictionnaire

Dictionnaire multilingue gratuit en ligne et base de données de synonymes


Woxikon / dictionnaire Français / 101

FR dictionnaire Vietnamien (101)

  • vấn đề khó xử
  • vấn đề nan giải
  • vận mẫu
  • vận tốc
  • vận động
  • vận động gây quỹ
  • vật
  • vật chất
  • vật chất tối
  • vật học
  • vật lí học
  • vật lý học
  • vật tổ
  • vậy
  • vậy nên
  • vậy thì
  • vậy à
  • vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
  • vắng mặt
  • vẹt
  • vẻ
  • vẽ
  • vết bỏng
  • vết sẹo
  • vết thương
  • về
  • về hưu
  • về hướng
  • về phía
  • về sau
  • vệ tinh
  • vệ tinh nhân tạo
  • vỉa hè
  • vị chanh
  • vị hôn phu
  • vị hôn thê
  • vị thánh
  • vị trí
  • vịnh
  • vịnh Mexico
  • vịnh Phần Lan
  • vịt
  • vịt con
  • vỏ
  • vỏ cây
  • vỏ sò
  • vốn
  • vớ
  • với
  • với nhau
  • vờ
  • vở
  • vở ballet
  • vỡ tim
  • vợ
  • vợ chưa cưới
  • vợ lẻ
  • vợ vua
  • vụ cháy
  • vụ án chuẩn
  • vực
  • wasabi
  • watt
  • webcam
  • website
  • xa
  • xa lạ
  • xa xôi
  • xa-phia
  • xacxô
  • xalam
  • xam-bô
  • xamurai
  • xanh
  • xanh lam
  • xanh lá cây
  • xanh lơ
  • xanh lục
  • xanh thổ
  • xe
  • xe ba bánh
  • xe buýt
  • xe bò
  • xe cộ
  • xe cứu thương
  • xe hơi
  • xe kéo
  • xe lam
  • xe lăn
  • xe lửa
  • xe mô tô
  • xe ngựa
  • xe tay
  • xe tăng
  • xe tải
  • xe tắc xi
  • xe xcutơ
  • xe xích lô
  • xe ô tô
  • xe điện
© 2026 woxikon.fr · Contactez-nous · Politique de confidentialité · Rétractation ·

» Vietnamien - Dictionnaire Vietnamien 101

Retour au début